Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

その

そのsono

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)

    đó

    EN that; the

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: vật hoặc người ở xa người nói, gần người nghe; hành động của người nghe, hoặc ý tưởng được người nghe diễn đạt hoặc thấu hiểu

    Xem thêm: このXem thêm: あのXem thêm: どの

  2. phần

    EN part (as in "part two")

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: đứng trước số từ

  3. thán từ

    ấy, ờ

    EN um ...; er ...; uh ...

Câu ví dụ 13.712

Đăng nhập để tiếp tục