二
にni
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
hai
EN two; 2
Ghi chú: 「ふ」「ふう」 chủ yếu được dùng khi đếm số; 「弐」「貳」「貮」 được dùng trong các văn bản pháp luật

にni
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
hai
EN two; 2
Ghi chú: 「ふ」「ふう」 chủ yếu được dùng khi đếm số; 「弐」「貳」「貮」 được dùng trong các văn bản pháp luật