先
さきsaki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
trước, vừa qua, vừa rồi
EN previous; prior; former; recent; last
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
địa chỉ, nơi đến, đối tượng liên lạc
EN destination; address; place where you do something
