分
ぶんbun
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa vị; thân phận
EN one's means; one's place; one's lot; one's social position
分をわきまえる。
- Biết chừng mực.
Từ:分
Đã xác minhdanh từtrạng từ
tương ứng với; xứng đáng với
EN in proportion to; just as much as; to the same degree
