Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

今日(きょう)

きょうkyou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtrạng từ

    hôm nay

    EN today; this day

  2. ngày nay; hiện nay

    EN these days; recently; nowadays

Câu ví dụ 2.694

今日(きょう)は暑(あつ)い。

  • Hôm nay nóng quá.

Từ:今日(きょう)は暑(あつ)い

今日(きょう)は雪(ゆき)です。

  • Hôm nay có tuyết.

Từ:今日(きょう)は雪(ゆき)です

今日(きょう)は晴(は)れだ。

  • Hôm nay trời nắng.

Từ:今日(きょう)は晴(は)れだ

今日(きょう)の予(よ)定(てい)は?

  • Kế hoạch hôm nay là gì?

Từ:今日(きょう)の予(よ)定(てい)は

今日(きょう)、会(あ)わない?

  • Hôm nay mình gặp nhau không?

Từ:今日(きょう)会(あ)う

Đăng nhập để tiếp tục