Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
したい·shitai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
muốn làm
EN want to do
Xem thêm: たいXem thêm: する
そこでお会(あ)いしたかったのですが。
Từ:そこで会(あ)うしたいのですが
何(なに)がしたい?
Từ:何(なに)がしたい
私(わたし)は留(りゅう)学(がく)したい。
Từ:私(わたし)は留(りゅう)学(がく)したい
後(こう)悔(かい)したくない。
Từ:後(こう)悔(かい)したい
留(りゅう)学(がく)したいものだ。
Từ:留(りゅう)学(がく)したい物(もの)だ
彼(かの)女(じょ)に賛(さん)成(せい)したい。
Từ:彼(かの)女(じょ)に賛(さん)成(せい)したい
彼(かれ)と仲(なか)直(なお)りしたい。
Từ:彼(かれ)と仲(なか)直(なお)りしたい
到(とう)着(ちゃく)したいものだ。
Từ:到(とう)着(ちゃく)したい物(もの)だ
散(さん)歩(ぽ)したい気(き)分(ぶん)だ。
Từ:散(さん)歩(ぽ)したい気(き)分(ぶん)だ
何(なに)をしたいですか?
Từ:何(なに)をしたいですか
Hiển thị 1–10 trên 1.258