Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

そこ

そこsoko

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    đó, chỗ đó

    EN there (place relatively near listener)

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: どこXem thêm: ここXem thêm: あそこ

  2. nơi đó, chỗ đó

    EN there (place just mentioned); that place

    thường viết bằng kana

  3. điểm đó, vấn đề đó

    EN then (of some incident just spoken of); that (of point just raised)

    thường viết bằng kana

    そこが問(もん)題(だい)だ。

    • Đó mới là vấn đề.

    Từ:そこ問(もん)題(だい)

    Đã xác minh
  4. ngươi, ông, bà

    EN you

    cổ

Câu ví dụ 882

そこを何(なん)とか。

  • Làm cách nào đó đi mà.

Từ:そこをなんとか

そこは混(こ)んでた?

  • Ở đó có đông không?

Từ:そこは混(こ)む

Đăng nhập để tiếp tục