Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

角(かど)

かどkado

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    góc; cạnh

    EN corner; edge

  2. góc đường; khúc cua

    EN (street) corner; turning

  3. sự gay gắt; sự sắc sảo (trong lời nói hoặc tính cách)

    EN rough edges (of one's character, words, etc.); abrasiveness; harshness; sharpness

    彼(かれ)の言(い)い方(かた)には角(かど)がある。

    • Cách nói của anh ấy có chút gay gắt.

    Từ:かの言(い)い方(かた)角(かど)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 120

そこの角(かど)ですよ。

  • Ở ngay góc kia ạ.

Từ:そこの角(かど)ですよ

Đăng nhập để tiếp tục