Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

あそこ

あそこasoko

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    chỗ đó

    EN there; over there; that place; yonder; you-know-where

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: nơi cách xa cả người nói và người nghe về mặt vật lý

    Xem thêm: どこXem thêm: ここXem thêm: そこ

  2. danh từ

    bộ phận sinh dục

    EN genitals; private parts; nether regions

    khẩu ngữthường viết bằng kanauyển ngữ

  3. đến mức đó

    EN that far; that much; that point

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: thứ gì đó xa cách về mặt tâm lý đối với cả người nói và người nghe

    Xem thêm: あれほど

    あそこまで言(い)うことはない。

    • Không cần phải nói đến mức đó đâu.

    Từ:あそこ言(い)うことはない

    Đã xác minh

Câu ví dụ 223

Đăng nhập để tiếp tục