Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ことはない

ことはないkotohanai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    không cần phải

    EN there is no need to ...

    thường viết bằng kana

  2. không bao giờ

    EN never happens; there is never a time when

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 232

何(なに)、たいしたことはないよ。

  • Không có gì to tát đâu.

Từ:何(なに)ことはない

Ví dụ của biên tập

あそこまで言(い)うことはない。

  • Không cần phải nói đến mức đó đâu.

Từ:あそこ言(い)うことはない

Ví dụ của biên tập

まずい顔(かお)だと気(き)にすることはない。

  • Không cần phải bận tâm nếu vẻ mặt trông không được tốt.

Từ:まずい顔(かお)気(き)にすることはない

Ví dụ của biên tập

この薬(くすり)の効(こう)果(か)がないことはないはずです。

  • Thuốc này chắc chắn không phải là không có hiệu quả.

Từ:薬(くすり)効(こう)果(か)ことはない

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục