真実
しんじつshinjitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chân lý tuyệt đối
EN absolute truth

しんじつshinjitsu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
sự thật; thực tế
EN truth; reality
danh từ
chân lý tuyệt đối
EN absolute truth