にとって
にとってnitotte
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đối với; theo quan điểm của
EN to; for; from the standpoint of; as far as ... is concerned

にとってnitotte
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đối với; theo quan điểm của
EN to; for; from the standpoint of; as far as ... is concerned