として
としてtoshite
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
gác lại chuyện đó; ngoài chuyện đó ra
EN apart from ... (used to change the topic)
dù chỉ một; ngay cả một
EN even (e.g. "not even a single person")
Ghi chú: trước dạng phủ định
