紹介
しょうかいshoukai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự giới thiệu; sự giới thiệu sản phẩm
EN introduction; presentation; referral; showcase (of a product)

しょうかいshoukai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự giới thiệu; sự giới thiệu sản phẩm
EN introduction; presentation; referral; showcase (of a product)