小塊
しょうかいshoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối nhỏ; cục nhỏ
EN small lump; knob; nut; blob
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうかいshoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối nhỏ; cục nhỏ
EN small lump; knob; nut; blob
Chưa có câu ví dụ cho từ này.