木の実
きのみkinomi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quả cây; hạt cây
EN fruit of a tree; nut; berry

きのみkinomi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quả cây; hạt cây
EN fruit of a tree; nut; berry