探(さが)していた珍(ちん)本(ほん)を見(み)つけた。 Tôi đã tìm thấy cuốn sách hiếm mà mình đang tìm kiếm. Từ:探(さが)す珍(ちん)本(ほん)を見(み)つけるĐã xác minh
探(さが)していた珍(ちん)本(ほん)を見(み)つけた。 Tôi đã tìm thấy cuốn sách hiếm mà mình đang tìm kiếm. Từ:探(さが)す珍(ちん)本(ほん)を見(み)つけるĐã xác minh
僕(ぼく)は偶(ぐう)然(ぜん)温(おん)泉(せん)を見(み)つけた。 Mình tình cờ tìm thấy một suối nước nóng. Từ:僕(ぼく)は偶(ぐう)然(ぜん)温(おん)泉(せん)を見(み)つける