せっせと
せっせとsesseto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách chăm chỉ; cần mẫn
EN diligently; assiduously; industriously; beavering away

せっせとsesseto
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách chăm chỉ; cần mẫn
EN diligently; assiduously; industriously; beavering away