欠かさず
かかさずkakasazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không bỏ sót; không thiếu; luôn luôn
EN without fail; diligently; without missing a single ...
Xem thêm: 欠かす

かかさずkakasazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không bỏ sót; không thiếu; luôn luôn
EN without fail; diligently; without missing a single ...
Xem thêm: 欠かす