必ず
かならずkanarazu
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chắc chắn; luôn luôn; nhất định
EN always; without exception; necessarily; certainly; without fail; positively; invariably

かならずkanarazu
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
chắc chắn; luôn luôn; nhất định
EN always; without exception; necessarily; certainly; without fail; positively; invariably