必ずしも
かならずしもkanarazushimo
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không hẳn; không nhất thiết
EN (not) always; (not) necessarily; (not) entirely; (not) all
Ghi chú: trong câu phủ định

かならずしもkanarazushimo
Rất thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không hẳn; không nhất thiết
EN (not) always; (not) necessarily; (not) entirely; (not) all
Ghi chú: trong câu phủ định