Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

幸(しあわ)せ

しあわせshiawase

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    hạnh phúc; sự may mắn; phước lành

    EN happiness; good fortune; luck; blessing

Câu ví dụ 526

お幸(しあわ)せに!

  • Chúc hạnh phúc nhé!

Từ:お幸(しあわ)せ

彼(かれ)は幸(しあわ)せだ。

  • Anh ấy hạnh phúc.

Từ:彼(かれ)は幸(しあわ)せだ

私(わたし)は幸(しあわ)せだ。

  • Tôi hạnh phúc.

Từ:私(わたし)は幸(しあわ)せだ

幸(しあわ)せですか?

  • Bạn có hạnh phúc không?

Từ:幸(しあわ)せですか

十(じゅう)分(ぶん)に幸(しあわ)せだ。

  • Tôi đã đủ hạnh phúc rồi.

Từ:十(じゅう)分(ぶん)幸(しあわ)せだ

みんな幸(しあわ)せです。

  • Mọi người đều hạnh phúc.

Từ:みな幸(しあわ)せです

ケンは幸(しあわ)せです。

  • Ken hạnh phúc.

Từ:は幸(しあわ)せです

Đăng nhập để tiếp tục