幸せ
しあわせshiawase
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
hạnh phúc; sự may mắn; phước lành
EN happiness; good fortune; luck; blessing

しあわせshiawase
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
hạnh phúc; sự may mắn; phước lành
EN happiness; good fortune; luck; blessing