祝福
しゅくふくshukufuku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

しゅくふくshukufuku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự chúc mừng; sự chúc phúc
EN celebration (of a joyous occasion); blessing; giving one's blessing; wishing (someone) good luck