神
かみkami
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiên hoàng
EN Emperor (of Japan)
sấm
EN thunder

かみkami
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thần; vị thần; linh hồn
EN god; deity; divinity; spirit; kami
danh từ
thiên hoàng
EN Emperor (of Japan)
sấm
EN thunder