のみ
のみnomi
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtrợ từ
chỉ
EN only; nothing but
Ghi chú: tương đương văn chương của だけ

のみnomi
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtrợ từ
chỉ
EN only; nothing but
Ghi chú: tương đương văn chương của だけ