値する
あたいするataisuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (bất quy tắc)nội động từ
đáng; xứng đáng
EN to be worth; to be worthy of; to deserve; to merit
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜に値する

あたいするataisuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (bất quy tắc)nội động từ
đáng; xứng đáng
EN to be worth; to be worthy of; to deserve; to merit
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 〜に値する