祈りを捧げる
いのりをささげるinoriosasageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cầu nguyện; dâng lời cầu nguyện
EN to pray; to say a prayer; to offer up a prayer

いのりをささげるinoriosasageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cầu nguyện; dâng lời cầu nguyện
EN to pray; to say a prayer; to offer up a prayer