修道院
しゅうどういんshuudouin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tu viện
EN monastery; convent; cloister; abbey

しゅうどういんshuudouin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tu viện
EN monastery; convent; cloister; abbey