12月
じゅうにがつjuunigatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng mười hai âm lịch
EN twelfth month of the lunar calendar

じゅうにがつjuunigatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng mười hai âm lịch
EN twelfth month of the lunar calendar