年
ねんnen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
năm
EN counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school)

ねんnen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
năm
EN counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school)