暦数
れきすうrekisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số ngày trong lịch; số năm; số mệnh
EN calendar making; number of years; one's fate; the year
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
