Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

日(にち)

にちnichi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    Chủ nhật

    EN Sunday

    viết tắt

    Xem thêm: 日(にち)曜(よう)

  2. hậu tố

    ngày

    EN nth day (of the month)

  3. từ đếm

    ngày

    EN counter for days

  4. danh từ

    Nhật Bản

    EN Japan

    viết tắt

    Xem thêm: 日(に)本(ほん)

    日(にち)米(べい)の会(かい)議(ぎ)が開(ひら)かれた。

    • Một cuộc họp giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ đã được tổ chức.

    Từ:日(にち)会(かい)議(ぎ)開(ひら)かれる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 135

2、3日(にち)寝(ね)ていなさい。

  • Hãy ngủ đi trong khoảng hai, ba ngày.

Từ:日(にち)寝(ね)るなさい

父(ちち)は2、3日(にち)で戻(もど)ります。

  • Bố sẽ quay lại trong hai hoặc ba ngày nữa.

Đăng nhập để tiếp tục