Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

時(じ)

じji

Thông dụngTiền tố/hậu tố

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. hậu tố

    giờ

    EN hour; o'clock

    7時(じ)にね。

    • Lúc 7 giờ nhé.

    Từ:時(じ)にね

  2. hậu tốdanh từ bổ nghĩa với の

    khi; lúc

    EN (specified) time; when ...; during ...

    Xem thêm: 緊(きん)急(きゅう)時(じ)

    緊(きん)急(きゅう)時(じ)には連(れん)絡(らく)してください。

    • Hãy liên lạc với tôi trong trường hợp khẩn cấp.

    Từ:時(じ)連(れん)絡(らく)ください

    Đã xác minh

Câu ví dụ 909

7時(じ)にね。

  • Lúc 7 giờ nhé.

Từ:時(じ)にね

今(いま)7時(じ)です。

  • Bây giờ là 7 giờ.

Từ:今(いま)時(じ)です

もう7時(じ)よ。

  • 7 giờ rồi đó.

Từ:もう時(じ)よ

もう6時(じ)だ。

  • Đã 6 giờ rồi.

Từ:もう時(じ)だ

7時(じ)前(まえ)にね。

  • Trước 7 giờ nhé.

Từ:時(じ)前(まえ)にね

7時(じ)頃(ごろ)にね。

  • Khoảng 7 giờ nhé.

Từ:時(じ)ころにね

7時(じ)近(ちか)くだ。

  • Gần 7 giờ rồi.

Từ:時(じ)近(ちか)くだ

Đăng nhập để tiếp tục