辞
じji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói; lời phát biểu
EN address (e.g. opening or closing remarks); speech; words
thể từ ci
EN ci (Chinese literary form)

じji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói; lời phát biểu
EN address (e.g. opening or closing remarks); speech; words
thể từ ci
EN ci (Chinese literary form)