前
まえmae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
trước; cũ; trước đó
EN previous (e.g. page); prior (e.g. engagement); first (e.g. half); former (e.g. example)
tiền án
EN criminal record; previous conviction; (a) prior
