ほじる
ほじるhojiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đào bới; lục lọi
EN to pry into; to examine closely; to dredge up

ほじるhojiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
ngoáy; bới
EN to dig up; to dig out; to pick (nose, teeth, etc.); to clean (ears)
đào bới; lục lọi
EN to pry into; to examine closely; to dredge up