八百長
やおちょうyaochou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dàn xếp tỉ số; dàn xếp trận đấu
EN match fixing; put-up job; fixed game
Ghi chú: từ biệt danh của một người bán rau thời Meiji, người thường cố ý thua trong ván cờ vây
