Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

普(ふ)通(つう)

ふつうfutsuu

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na

    bình thường; thông thường

    EN normal; ordinary; regular; usual; common; average

  2. trạng từ

    thông thường; thường

    EN normally; ordinarily; usually; generally; commonly

  3. danh từ

    tàu địa phương; tàu dừng ở mọi ga

    EN local train; train that stops at every station

    viết tắt

    Xem thêm: 普(ふ)通(つう)列(れっ)車(しゃ)

Câu ví dụ 292

あら、普(ふ)通(つう)の食(しょく)事(じ)よ。

  • Ơ, chỉ là bữa ăn bình thường thôi mà.

Từ:あら普(ふ)通(つう)食(しょく)事(じ)よ

Đăng nhập để tiếp tục