ごく
ごくgoku
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
mười lũy thừa bốn mươi tám
EN 10^48; quindecillion

ごくgoku
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
mười lũy thừa bốn mươi tám
EN 10^48; quindecillion