Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

何(なん)とも

なんともnantomo

Rất thông dụngTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    rất; vô cùng

    EN really; very; extremely; terribly; awfully

    なんとも面(めん)目(ぼく)ありません。

    • Tôi thực sự cảm thấy vô cùng hổ thẹn.

    Từ:何(なん)とも面(めん)目(ぼく)ある

  2. không chút nào; không gì cả

    EN (not) anything; (not) at all; (not) a bit

    Ghi chú: đi kèm với động từ phủ định

Câu ví dụ 43

何(なん)とも言(い)いようがないなあ。

  • Thật chẳng biết phải nói sao nữa.

Từ:何(なん)とも言(い)いようがないな

Đã xác minh

何(なん)とも言(い)えない。

  • Thật khó để nói sao cho đúng.

Từ:何(なん)とも言(い)う

何(なん)とも言(い)えないな。

  • Thật khó để nói sao đây.

Từ:何(なん)とも言(い)う

私(わたし)はなんともありません。

  • Tôi không sao cả.

Từ:私(わたし)は何(なん)ともある

なんとも面(めん)目(ぼく)ありません。

  • Tôi thực sự cảm thấy vô cùng hổ thẹn.

Từ:何(なん)とも面(めん)目(ぼく)ある

Đăng nhập để tiếp tục