貧乏
びんぼうbinbou
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từdanh từ có thể + するnội động từ
nghèo; bần cùng; thiếu thốn
EN poverty-stricken; destitute; poor; penurious

びんぼうbinbou
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từdanh từ có thể + するnội động từ
nghèo; bần cùng; thiếu thốn
EN poverty-stricken; destitute; poor; penurious