どん底
どんぞこdonzoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đáy sâu nhất; điểm thấp nhất
EN very bottom; rock bottom

どんぞこdonzoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đáy sâu nhất; điểm thấp nhất
EN very bottom; rock bottom