Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

苦(にが)手(て)

にがてnigate

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    kém; không giỏi

    EN poor (at); weak (in); not very good (at)

    カキコ苦(にが)手(て)なんです。

    • Mình không giỏi viết lách.

    Từ:カキコ苦(にが)手(て)なんです

  2. không thích; không hợp gu

    EN not one's cup of tea; not one's favorite

    あの人(ひと)はどうも苦(にが)手(て)だ。

    • Tôi cứ thấy khó gần với người đó sao ấy.

    Từ:あの人(ひと)どうも苦(にが)手(て)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 409

ドイツ語(ご)は苦(にが)手(て)だ。

  • Mình không giỏi tiếng Đức.

Từ:ドイツ語(ご)は苦(にが)手(て)だ

カキコ苦(にが)手(て)なんです。

  • Mình không giỏi viết lách.

Từ:カキコ苦(にが)手(て)なんです

Đăng nhập để tiếp tục