Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

どうも

どうもdoumo

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    cảm ơn

    EN thank you; thanks

    viết tắt

    Xem thêm: どうも有難(ありがと)う

  2. trạng từ

    rất

    EN much (thanks); very (sorry); quite (regret)

  3. thật sự

    EN quite; really; mostly

  4. không hiểu sao

    EN somehow

  5. dù thế nào đi nữa

    EN in spite of oneself; try as one might; no matter how hard one may try (to, not to)

    Xem thêm: どうしても

  6. thán từ

    xin chào

    EN greetings; hello; goodbye

    どうも、川(かわ)口(ぐち)太(た)郎(ろう)です。

    • Xin chào, tôi là Kawaguchi Taro.

    Từ:どうもです

    Đã xác minh

Câu ví dụ 125

どうも、川(かわ)口(ぐち)太(た)郎(ろう)です。

  • Xin chào, tôi là Kawaguchi Taro.

Từ:どうもです

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục