Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ご

ごgo

Thông dụngTiền tố/hậu tố

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tiền tố

    tiền tố tôn kính; tiền tố lịch sự

    EN honorific/polite/humble prefix

    sonkeigo (tôn kính)teineigo (lịch sự)kenjougo (khiêm nhường)thường viết bằng kana

    Ghi chú: thường đứng trước các từ có cách đọc on-yomi

    Xem thêm: 御(お)

  2. hậu tố

    hậu tố tôn kính

    EN honorific suffix

    sonkeigo (tôn kính)

    Ghi chú: sau cụm danh từ

Câu ví dụ 632

Đăng nhập để tiếp tục