Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

頂(ちょう)戴(だい)

ちょうだいchoudai

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    nhận; nhận được

    EN receiving; getting; accepting; being given

    kenjougo (khiêm nhường)

  2. ăn; uống

    EN eating; drinking; having

    kenjougo (khiêm nhường)

    連(れん)絡(らく)ちょうだい!

    • Liên lạc với mình nhé!

    Từ:連(れん)絡(らく)頂(ちょう)戴(だい)

    またメール頂(ちょう)戴(だい)。

    • Gửi email cho mình nữa nhé.

    Từ:またメール頂(ちょう)戴(だい)

  3. cụm từ

    hãy cho; làm ơn

    EN please (give me; do for me)

    thân mậtngôn ngữ nữ giớithường viết bằng kana

    Ghi chú: theo sau thể -te của động từ, hoặc dùng dưới dạng 「〜をちょうだい」

    このバラちょうだい。

    • Cho mình bông hồng này đi.

    Từ:このばら頂(ちょう)戴(だい)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 28

このバラちょうだい。

  • Cho mình bông hồng này đi.

Từ:このばら頂(ちょう)戴(だい)

Đã xác minh

連(れん)絡(らく)ちょうだい!

  • Liên lạc với mình nhé!

Từ:連(れん)絡(らく)頂(ちょう)戴(だい)

またメール頂(ちょう)戴(だい)。

  • Gửi email cho mình nữa nhé.

Từ:またメール頂(ちょう)戴(だい)

塩(しお)をこちらに頂(ちょう)戴(だい)。

  • Cho tôi xin muối ở đây.

Từ:塩(しお)をこちらに頂(ちょう)戴(だい)

手(て)を貸(か)してちょうだい。

  • Giúp mình một tay với.

Từ:手(て)を貸(か)す頂(ちょう)戴(だい)

Đăng nhập để tiếp tục