長大
ちょうだいchoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên viết tắt của Đại học Nagasaki
EN Nagasaki University (abbr)

ちょうだいchoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên viết tắt của Đại học Nagasaki
EN Nagasaki University (abbr)