まで
までmade
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đến mức
EN to (an extent); up to; so far as; even

までmade
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đến mức
EN to (an extent); up to; so far as; even