Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夕(ゆう)食(しょく)

ゆうしょくyuushoku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bữa tối

    EN evening meal; dinner

Câu ví dụ 432

夕(ゆう)食(しょく)ができたよ。

  • Cơm tối xong rồi nè.

Từ:夕(ゆう)食(しょく)ができるよ

夕(ゆう)食(しょく)は何(なん)時(じ)ですか。

  • Mấy giờ thì ăn tối ạ?

Từ:夕(ゆう)食(しょく)は何(なん)時(じ)ですか

夕(ゆう)食(しょく)はいりません。

  • Tôi không cần bữa tối.

Từ:夕(ゆう)食(しょく)はいる

夕(ゆう)食(しょく)の時(じ)間(かん)ですよ。

  • Đến giờ ăn tối rồi ạ.

Từ:夕(ゆう)食(しょく)の時(じ)間(かん)ですよ

夕(ゆう)食(しょく)にしましょう。

  • Chúng ta cùng ăn tối nào.

Từ:夕(ゆう)食(しょく)にする

もうすぐ夕(ゆう)食(しょく)です。

  • Sắp đến giờ ăn tối rồi.

Từ:もうすぐ夕(ゆう)食(しょく)です

Đăng nhập để tiếp tục