遊食
ゆうしょくyuushoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sống ăn chơi lêu lổng; sống nhàn rỗi
EN living in idleness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
